VÌ SAO HỒ SƠ STUDY PERMIT BỊ TỪ CHỐI

Ngoài các lý do từ chối khác như sức khỏe, lý lịch tư pháp, tài chính,…thì kế hoạch, mục đích, bậc học, chương trình học là cơ sở để hồ sơ Study Permit bị từ chối. Mời các bạn đọc kỹ bài chia sẻ dưới đây.

Trước hết, các bạn đọc điều luật này:

IRPR – R216(1)(b):

216 (1) Subject to subsections (2) and (3), an officer shall issue a study permit to a foreign national if, following an examination, it is established that the foreign national (b) will leave Canada by the end of the period authorized for their stay under Division 2 of Part 9.

Căn cứ vào R216(1)(b), IRCC officer thường viết trong thư từ chối Study Permit bằng câu sau:

“I am not satisfied that you will leave Canada at the end of your stay based on the purpose of visit.”

“Tôi không bị thuyết phục rằng bạn sẽ rời khỏi Canada khi kết thúc thời gian lưu trú, dựa trên mục đích chuyến đi (học tập) của bạn.”

Tuy nhiên, cơ sở để IRCC officer không tin được thể hiện chi tiết qua GCMS (Global Case Management System – hệ thống nội bộ của Chính phủ Canada, quản lý tất cả hồ sơ di trú và ghi lại toàn bộ quá trình xử lý hồ sơ của bạn) theo ATIP (Access to Information and Privacy – quyền yêu cầu thông tin từ Chính phủ Canada).

Dưới đây là nguyên văn về cơ sở từ chối một hồ sơ xin study permit đến từ một CGMS. Mình phân tích và giải thích cụ thể để các anh, chị, em nào đang muốn đi học cần lưu ý, tránh bị từ chối.

  1. Inconsistent Education (Học không liên quan):

“Tôi nhận thấy chương trình học mà đương đơn lựa chọn không phù hợp với nền tảng học vấn và kinh nghiệm làm việc trước đây. Do đó, tôi không tin rằng đây là một lộ trình học tập hợp lý.”

Giải thích: Officer thấy bạn đổi ngành đột ngột mà không có giải thích hợp lý. Ví dụ: Bạn đã học và làm Kế toán 5 năm, nhưng bây giờ xin học Early Childhood Education thì không chứng minh được sự liên hệ nào giữa quá trình học tập, làm việc trước đây với chương trình học bạn đang xin.

  1. Study History (Lịch sử học tập không hợp lý):

“Tôi nhận thấy, dựa trên quá trình học tập và làm việc trước đây, việc theo học chương trình này vào thời điểm hiện tại tại Canada là không hợp lý.”

Giải thích: Khoảng thời gian học, làm việc và quay lại học không có logic. Ví dụ: Bạn tốt nghiệp đại học từ năm 2015, sau đó làm việc ổn định trong 11 năm, và bây giờ đột ngột xin học lại một chương trình college cơ bản mà không giải thích được lý do hợp lý.

  1. Potential Career (Không mang lại lợi ích nghề nghiệp):

“Tôi không bị thuyết phục rằng chương trình học này sẽ mang lại lợi ích rõ ràng cho định hướng nghề nghiệp của đương đơn sau khi hoàn thành.”

Giải thích: Việc học không giúp thăng tiến hoặc chuyển nghề hợp lý. Ví dụ: Bạn là HR Manager và xin học cao đẳng hoặc đại học chuyên ngành Hospitality Management nhưng không giải thích được sự liên quan đến định hướng nghề nghiệp sau khi học xong.

  1. Lower Level (Học xuống cấp/học lùi):

“Tôi nhận thấy đương đơn đã có trình độ học vấn cao hơn so với chương trình dự định theo học. Do đó, chương trình này mang tính lặp lại và không phải là một bước tiến hợp lý trong sự nghiệp.”

Giải thích: Bạn chọn học thấp hơn trình độ hiện tại và bị coi là không cần thiết. Ví dụ: Bạn đã có bằng Master về Marketing nhưng xin học Diploma Marketing thì sẽ bị xem là học lại, không cần thiết.

  1. Same Level (Học ngang cấp/học dư thừa):

“Tôi nhận thấy chương trình học có cùng cấp độ với bằng cấp hiện tại của đương đơn và không mang lại giá trị bổ sung rõ ràng cho sự phát triển nghề nghiệp.”

Giải thích: Bạn chọn học cùng cấp độ nhưng không có điểm mới hoặc chuyên sâu hơn. Ví dụ: Bạn đã có bằng Cử nhân Công nghệ Thông tin (IT) nhưng đăng ký học thêm một chương trình Cử nhân IT khác với nội dung tương tự, không cho thấy sự nâng cao kỹ năng hay phát triển nghề nghiệp.

  1. Study và Work History (Đã đủ năng lực, không cần học thêm):

“Dựa trên hồ sơ, tôi nhận thấy đương đơn đã có đủ trình độ học vấn, đào tạo và kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực của mình. Điều này làm giảm sự cần thiết của việc học thêm tại Canada và khiến tôi nghi ngờ mục đích thực sự của việc xin visa.”

Giải thích: Bạn đã có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng, nên việc học thêm bị xem là không cần thiết. Ví dụ: Bạn có 10 năm làm Software Engineer nhưng đăng ký học Diploma Web Development (mức cơ bản). Officer sẽ đặt câu hỏi: “Những kiến thức này bạn đã có rồi, học thêm để làm gì?”

  1. Study và Work History (Đã có kỹ năng tương đương chương trình học):

“Từ mô tả công việc và kinh nghiệm trước đây, tôi nhận thấy đương đơn đã sở hữu các kỹ năng mà chương trình học này cung cấp. Do đó, tôi không thấy hợp lý khi đương đơn đầu tư chi phí lớn để theo học chương trình này.”

Giải thích: Công việc hiện tại cho thấy bạn đã có đủ kỹ năng và kiến thức của khóa học. Ví dụ: Bạn đã làm Chef 7 năm nhưng đăng ký học diploma Cooking cơ bản. Điều này không hợp lý vì bạn đã biết nội dung, và chi phí bỏ ra không tương xứng với giá trị nhận được.

  1. No Transcripts (Thiếu hồ sơ học tập):

“Đương đơn không cung cấp đầy đủ bằng chứng về quá trình học tập trước đây như bảng điểm hoặc bằng cấp. Do đó, tôi không thể đánh giá khả năng hoàn thành chương trình học tại Canada.”

Giải thích: Hồ sơ thiếu giấy tờ nên bị xem là kém tin cậy. Ví dụ: Bạn không nộp bảng điểm đại học và không có bằng tốt nghiệp, nên IRCC officer không thể đánh giá bạn có đủ khả năng theo học chương trình tại Canada hay không.

Tôn Thất Hòa, RCIC-IRB R800106

Liên hệ tư vấn, xin email qua anton.ton@tonimmigration.com 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *